電聲學 điện thanh học Hán Việt: điện thanh học Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 聲 (thanh) + 學 (học)Hán Việtđiện thanh họcCấu tạo電 + 聲 + 學 · điện + thanh + học nghĩa thành phần: điện + thanh + học