霧廓 wù kuò · vụ khuếch Hán Việt: vụ khuếch · Pinyin: wù kuò Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 廓 (khuếch)Pinyinwù kuòHán Việtvụ khuếchCấu tạo霧 + 廓 · vụ + khuếch nghĩa thành phần: vụ + khuếch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 廓清阴霾。喻平定叛乱﹐消除灾晦。Tân Hoa Tự Điển 1.廓清阴霾。喻平定叛乱﹐消除灾晦。