霧閣 wù gé · vụ các Hán Việt: vụ các · Pinyin: wù gé Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 閣 (các)Pinyinwù géHán Việtvụ cácCấu tạo霧 + 閣 · vụ + các nghĩa thành phần: vụ + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云雾笼罩的楼阁。言其高。Tân Hoa Tự Điển 1.云雾笼罩的楼阁。言其高。