需氧 xū yǎng · nhu dưỡng Hán Việt: nhu dưỡng · Pinyin: xū yǎng Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 氧 (dưỡng)Pinyinxū yǎngHán Việtnhu dưỡngCấu tạo需 + 氧 · nhu + dưỡng nghĩa thành phần: nhu + dưỡng Nghĩa EngCihui 需氧 ūyǎng attr. aerobic