霁止 tễ chỉ Hán Việt: tễ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 霁 (tễ) + 止 (chỉ)Hán Việttễ chỉCấu tạo霁 + 止 · tễ + chỉ nghĩa thành phần: tễ + chỉ