霂霖 mù lín · mộc lâm Hán Việt: mộc lâm · Pinyin: mù lín Tổng quan Cấu tạo: 霂 (mộc) + 霖 (lâm)Pinyinmù línHán Việtmộc lâmCấu tạo霂 + 霖 · mộc + lâm nghĩa thành phần: mộc + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雨水。喻恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.雨水。喻恩泽。