霂霖 mù lín·mộc lâm Hán Việt: mộc lâm · Pinyin: mù lín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.雨水。喻恩泽。 Cấu tạo: 霂 (mộc) + 霖 (lâm)Pinyinmù línHán Việtmộc lâmCấu tạo霂 + 霖 · mộc + lâm nghĩa thành phần: mộc + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.雨水。喻恩泽。 Từ liên quan Gần nghĩa霖雨 · 霖乱 · 霖亂 · 霖沥 · 霖淖 · 霖淫 · 霖溃 · 霖漉