霄峙 xiāo zhì · tiêu trĩ Hán Việt: tiêu trĩ · Pinyin: xiāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 峙 (trĩ)Pinyinxiāo zhìHán Việttiêu trĩCấu tạo霄 + 峙 · tiêu + trĩ nghĩa thành phần: tiêu + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云气中的高峰。Tân Hoa Tự Điển 1.云气中的高峰。