震眩弹

zhèn xuàn dànchấn huyễn đạn

Hán Việt: chấn huyễn đạn · Pinyin: zhèn xuàn dàn

Tổng quan

lựu đạn choáng

Cấu tạo: 震 (chấn) + 眩 (huyễn) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui stun grenade

Từ liên quan

Gần nghĩa

震眩