震眩 zhèn xuàn·chấn huyễn Hán Việt: chấn huyễn · Pinyin: zhèn xuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.震惊眩惑。 Cấu tạo: 震 (chấn) + 眩 (huyễn)Pinyinzhèn xuànHán Việtchấn huyễnCấu tạo震 + 眩 · chấn + huyễn nghĩa thành phần: chấn + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.震惊眩惑。 Từ liên quan Gần nghĩa震眩弹 · 眩丽 · 眩人 · 眩惑 · 眩晕 · 眩暈 · 眩目 · 眩耀