霎霎

shà shà siếp siếp

Hán Việt: siếp siếp · Pinyin: shà shà

Tổng quan

(tượng thanh) mưa rơi | khí lạnh | gió lạnh í tách. Tiếng nhỏ. siếp siếp siếp siếp ☆Tí tách. Tiếng nhỏ.

Cấu tạo: (siếp) + (siếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tượng thanh) mưa rơi | khí lạnh | gió lạnh í tách. Tiếng nhỏ. siếp siếp siếp siếp ☆Tí tách. Tiếng nhỏ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容雨聲。唐.韓偓〈夏夜〉詩:「猛風飄電黑雲生,霎霎高林簇雨聲。」(2)形容風聲。宋.韓琦〈春霖〉詩:「樓迥昏昏霧,窗寒霎霎風。」

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) falling rain|chilly air|cold wind
  • Cihui (onom.) falling rain; chilly air; cold wind