沾濡 triêm nhu Hán Việt: triêm nhu Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 濡 (nhu)Hán Việttriêm nhuCấu tạo沾 + 濡 · triêm + nhu nghĩa thành phần: triêm + nhu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 滋潤浸溼。《楚辭.賈誼.惜誓》:「觀江河之紆曲兮,離四海之霑濡。」比喻恩澤普及。《文選.王襃.四子講德論》:「令百姓遍曉聖德,莫不霑濡。」也作「沾濡」。