霑衿 zhān jīn · triêm câm Hán Việt: triêm câm · Pinyin: zhān jīn Tổng quan Cấu tạo: 霑 (triêm) + 衿 (câm)Pinyinzhān jīnHán Việttriêm câmCấu tạo霑 + 衿 · triêm + câm nghĩa thành phần: triêm + câm