霖霖
lâm lâm
Hán Việt: lâm lâm · Pinyin: lín lín
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雨不止的樣子。三國魏.繆襲〈喜霽賦〉:「雷隱隱而震其響兮,雨霖霖而又隤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雨连绵不止貌。亦状雨声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.雨连绵不止貌。亦状雨声。
Eng
- Cihui 霖霖 línlín r.f. incessant rain