霜曉 shuāng xiǎo · sương hiểu Hán Việt: sương hiểu · Pinyin: shuāng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 曉 (hiểu)Pinyinshuāng xiǎoHán Việtsương hiểuCấu tạo霜 + 曉 · sương + hiểu nghĩa thành phần: sương + hiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 霜晨。有霜的早晨。Tân Hoa Tự Điển 1.霜晨。有霜的早晨。