霜皛

shuāng xiǎo

Pinyin: shuāng xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像霜一样皎洁明亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像霜一样皎洁明亮。