霜磧

shuāng qì sương thích

Hán Việt: sương thích · Pinyin: shuāng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方碛卤之地。借指北方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方碛卤之地。借指北方。