霜營 shuāng yíng · sương doanh Hán Việt: sương doanh · Pinyin: shuāng yíng Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 營 (doanh)Pinyinshuāng yíngHán Việtsương doanhCấu tạo霜 + 營 · sương + doanh nghĩa thành phần: sương + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边塞的军营。边塞天寒﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.边塞的军营。边塞天寒﹐故称。