霜輪

shuāng lún sương luân

Hán Việt: sương luân · Pinyin: shuāng lún

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指月亮; 霜中车轮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮。 2.霜中车轮。