霜鏡 shuāng jìng · sương kính Hán Việt: sương kính · Pinyin: shuāng jìng Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 鏡 (kính)Pinyinshuāng jìngHán Việtsương kínhCấu tạo霜 + 鏡 · sương + kính nghĩa thành phần: sương + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明镜。喻明察清廉的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.明镜。喻明察清廉的官吏。