霜風 shuāng fēng · sương phong Hán Việt: sương phong · Pinyin: shuāng fēng Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 風 (phong)Pinyinshuāng fēngHán Việtsương phongCấu tạo霜 + 風 · sương + phong nghĩa thành phần: sương + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺骨寒风; 指严明的风纪。Tân Hoa Tự Điển 1.刺骨寒风。 2.指严明的风纪。