霞𪩘 xiá yǎn · hà nghiễn Hán Việt: hà nghiễn · Pinyin: xiá yǎn Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 𪩘 (nghiễn)Pinyinxiá yǎnHán Việthà nghiễnCấu tạo霞 + 𪩘 · hà + nghiễn nghĩa thành phần: hà + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的山岩。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的山岩。