霞牀 xiá chuáng · hà sàng Hán Việt: hà sàng · Pinyin: xiá chuáng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 牀 (sàng)Pinyinxiá chuángHán Việthà sàngCấu tạo霞 + 牀 · hà + sàng nghĩa thành phần: hà + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美的床。传说中仙人的寝具。Tân Hoa Tự Điển 1.华美的床。传说中仙人的寝具。