霞牀 xiá chuáng · hà sàng Hán Việt: hà sàng · Pinyin: xiá chuáng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 牀 (sàng)Pinyinxiá chuángHán Việthà sàngCấu tạo霞 + 牀 · hà + sàng nghĩa thành phần: hà + sàng