霞繒

xiá zēng hà tăng

Hán Việt: hà tăng · Pinyin: xiá zēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美艳的丝织物。亦以形容群花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美艳的丝织物。亦以形容群花。