霞肆 xiá sì · hà tứ Hán Việt: hà tứ · Pinyin: xiá sì Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 肆 (tứ)Pinyinxiá sìHán Việthà tứCấu tạo霞 + 肆 · hà + tứ nghĩa thành phần: hà + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹云海。Tân Hoa Tự Điển 1.犹云海。