霞車 xiá chē · hà xa Hán Việt: hà xa · Pinyin: xiá chē Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 車 (xa)Pinyinxiá chēHán Việthà xaCấu tạo霞 + 車 · hà + xa nghĩa thành phần: hà + xa