霞車 xiá chē · hà xa Hán Việt: hà xa · Pinyin: xiá chē Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 車 (xa)Pinyinxiá chēHán Việthà xaCấu tạo霞 + 車 · hà + xa nghĩa thành phần: hà + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指火神的车驾。火神的车驾红色如火﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指火神的车驾。火神的车驾红色如火﹐故称。