霞閣 xiá gé · hà các Hán Việt: hà các · Pinyin: xiá gé Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 閣 (các)Pinyinxiá géHán Việthà cácCấu tạo霞 + 閣 · hà + các nghĩa thành phần: hà + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹云阁。高阁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹云阁。高阁。