露華 lù huá · lộ hoa Hán Việt: lộ hoa · Pinyin: lù huá Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 華 (hoa)Pinyinlù huáHán Việtlộ hoaCấu tạo露 + 華 · lộ + hoa nghĩa thành phần: lộ + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 露水; 清冷的月光。Tân Hoa Tự Điển 1.露水。 2.清冷的月光。EngCihui 露華 ùhuá n. dew