露喉

lộ hầu

Hán Việt: lộ hầu

Tổng quan

Cục xương ở trước cổ lồi ra, thấy rõ

Cấu tạo: 露 (lộ) + 喉 (hầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喉咙 · 喉咽 · 喉头 · 喉急 · 喉炎 · 喉片 · 喉痛 · 喉痧