露曉 lù xiǎo · lộ hiểu Hán Việt: lộ hiểu · Pinyin: lù xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 曉 (hiểu)Pinyinlù xiǎoHán Việtlộ hiểuCấu tạo露 + 曉 · lộ + hiểu nghĩa thành phần: lộ + hiểu