露槿 lù jǐn · lộ cận Hán Việt: lộ cận · Pinyin: lù jǐn Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 槿 (cận)Pinyinlù jǐnHán Việtlộ cậnCấu tạo露 + 槿 · lộ + cận nghĩa thành phần: lộ + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即木槿。其花朝开暮落﹐如朝露易干﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即木槿。其花朝开暮落﹐如朝露易干﹐故称。