露營車 lù yíng chē · lộ doanh xa Hán Việt: lộ doanh xa · Pinyin: lù yíng chē Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 營 (doanh) + 車 (xa)Pinyinlù yíng chēHán Việtlộ doanh xaCấu tạo露 + 營 + 車 · lộ + doanh + xa nghĩa thành phần: lộ + doanh + xa