露胔

lù zì lộ tí

Hán Việt: lộ tí · Pinyin: lù zì

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴露骸骨; 指未葬的尸骸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴露骸骨。 2.指未葬的尸骸。