露薤 lù xiè · lộ giới Hán Việt: lộ giới · Pinyin: lù xiè Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 薤 (giới)Pinyinlù xièHán Việtlộ giớiCấu tạo露 + 薤 · lộ + giới nghĩa thành phần: lộ + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指《薤露歌》。Tân Hoa Tự Điển 1.指《薤露歌》。