露車

lù chē lộ xa

Hán Việt: lộ xa · Pinyin: lù chē

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui e để trần, không có mui che. lộ xa lộ xa ☆Xe để trần, không có mui che.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有車蓋、車帷的車子。《資治通鑑.卷五九.漢紀五十一.靈帝中平六年》:「行數里,得民家露車。」元.胡三省.注:「露車者,上無巾蓋,四旁無帷裳,蓋民家以載物者耳。」

Eng

  • Cihui 露車 ùchē n. topless cart M:³liàng