露車

lù chē lộ xa

Hán Việt: lộ xa · Pinyin: lù chē

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无帷盖的车子; 大车。露﹐通"辂"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无帷盖的车子。 2.大车。露﹐通"辂"。

Eng

  • Cihui 露車 ùchē n. topless cart M:³liàng