露韓 lù hán · lộ hàn Hán Việt: lộ hàn · Pinyin: lù hán Tổng quan để lộ | tiết lộ Cấu tạo: 露 (lộ) + 韓 (hàn)Pinyinlù hánHán Việtlộ hànCấu tạo露 + 韓 · lộ + hàn nghĩa thành phần: lộ + hàn Nghĩa ViệtCihui để lộ | tiết lộ