霸衿

bà jīn phách câm

Hán Việt: phách câm · Pinyin: bà jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (câm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指地方上有权势的士绅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指地方上有权势的士绅。