霽嚴

tễ nghiêm

Hán Việt: tễ nghiêm

Tổng quan

Cấu tạo: 霁 (tễ) + 严 (nghiêm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复