霁严 tễ nghiêm Hán Việt: tễ nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 霁 (tễ) + 严 (nghiêm)Hán Việttễ nghiêmCấu tạo霁 + 严 · tễ + nghiêm nghĩa thành phần: tễ + nghiêm