靈學

líng xuélinh học

Hán Việt: linh học · Pinyin: líng xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.近代社会出现的﹑用降神扶乩等迷信活动来宣扬神灵存在的一种反科学的学说。

Cấu tạo: 靈 (linh) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn parapsychology

Eng

  • Cihui 靈學 íngxué n. parapsychology

Từ liên quan

Gần nghĩa

學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位 · 学养 · 學分