靈潔 líng jié · linh khiết Hán Việt: linh khiết · Pinyin: líng jié Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 潔 (khiết)Pinyinlíng jiéHán Việtlinh khiếtCấu tạo靈 + 潔 · linh + khiết nghĩa thành phần: linh + khiết