靈獻 líng xiàn · linh hiến Hán Việt: linh hiến · Pinyin: líng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 獻 (hiến)Pinyinlíng xiànHán Việtlinh hiếnCấu tạo靈 + 獻 · linh + hiến nghĩa thành phần: linh + hiến