靈符

líng fú linh phù

Hán Việt: linh phù · Pinyin: líng fú

Tổng quan

bùa đạo giáo

Cấu tạo: (linh) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bùa đạo giáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上天的符命; 指神奇的征兆; 道教的符箓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上天的符命。 2.指神奇的征兆。 3.道教的符箓。

Eng

  • CC-CEDICT a Daoist talisman
  • Cihui a Daoist talisman