靈糧 líng liáng · linh lương Hán Việt: linh lương · Pinyin: líng liáng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 糧 (lương)Pinyinlíng liángHán Việtlinh lươngCấu tạo靈 + 糧 · linh + lương nghĩa thành phần: linh + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精神食粮。Tân Hoa Tự Điển 1.精神食粮。