靈錢 líng qián · linh tiễn Hán Việt: linh tiễn · Pinyin: líng qián Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 錢 (tiễn)Pinyinlíng qiánHán Việtlinh tiễnCấu tạo靈 + 錢 · linh + tiễn nghĩa thành phần: linh + tiễn