靈鏡 líng jìng · linh kính Hán Việt: linh kính · Pinyin: líng jìng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 鏡 (kính)Pinyinlíng jìngHán Việtlinh kínhCấu tạo靈 + 鏡 · linh + kính nghĩa thành phần: linh + kính