靉霂 ài mù·ái mộc Hán Việt: ái mộc · Pinyin: ài mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"霡霂"。 2.小雨。 3.汗流貌。 4.微雨飘洒貌。 5.微细貌。 Cấu tạo: 叆 (ái) + 霂 (mộc)Pinyinài mùHán Việtái mộcCấu tạo叆 + 霂 · ái + mộc nghĩa thành phần: ái + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"霡霂"。 2.小雨。 3.汗流貌。 4.微雨飘洒貌。 5.微细貌。 Từ liên quan Gần nghĩa叆叆 · 叆叇 · 靉靆 · 靉靉 · 叆靅 · 叆靧 · 霂霖