靐清 bìng qīng Pinyin: bìng qīng Tổng quan Cấu tạo: 靐 + 清 (thanh)Pinyinbìng qīngCấu tạo靐 + 清 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肃清。Tân Hoa Tự Điển 1.肃清。