青芻 qīng chú · thanh sô Hán Việt: thanh sô · Pinyin: qīng chú Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 芻 (sô)Pinyinqīng chúHán Việtthanh sôCấu tạo青 + 芻 · thanh + sô nghĩa thành phần: thanh + sô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新鲜的草料。Tân Hoa Tự Điển 1.新鲜的草料。